Cách viết 履歴書 (Rirekisho) chuẩn Nhật gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
JinzaiWork · Cập nhật 2026 · 6 phút đọc
履歴書 (rirekisho) là bản sơ yếu lý lịch theo mẫu cố định của Nhật, gần như bắt buộc trong mọi hồ sơ xin việc – từ baito đến kỹ sư. Khác với CV kiểu Âu–Mỹ, nhà tuyển dụng Nhật đánh giá rất cao sự chính xác, sạch sẽ và đúng quy tắc. Dưới đây là các phần quan trọng và lỗi người Việt hay mắc.
1. Thông tin cơ bản (基本情報)
- Họ tên: viết đúng thứ tự như trên thẻ ngoại kiều (在留カード), có furigana katakana bên trên. Ví dụ: NGUYEN VAN A → グエン ヴァン ア.
- Ngày sinh & tuổi: ghi theo lịch Tây (西暦) hoặc niên hiệu (令和/平成) nhưng phải thống nhất toàn bộ hồ sơ.
- Ảnh thẻ: 3×4 cm, nền trắng/xanh nhạt, chụp trong 3 tháng, mặc vest tối màu, không cười hở răng. Ảnh chụp selfie là lý do loại hồ sơ phổ biến nhất.
- Địa chỉ: ghi đầy đủ mã bưu điện 〒 và tên tòa nhà, số phòng.
2. Học vấn & Kinh nghiệm (学歴・職歴)
Viết theo thứ tự thời gian từ cũ đến mới (ngược với CV phương Tây). Dòng đầu ghi 「学歴」 ở giữa, liệt kê từ tốt nghiệp THPT: 「○○高等学校 卒業」. Với đại học ghi cả khoa: 「○○大学 ○○学部 ○○学科 卒業」. Sau đó cách 1 dòng, ghi 「職歴」 và liệt kê từng công ty: 「株式会社○○ 入社」 / 「一身上の都合により退職」. Kết thúc bằng 「以上」 căn phải.
💡 Kinh nghiệm ở Việt Nam vẫn ghi bình thường, dịch tên công ty sang katakana và mở ngoặc tiếng Anh. Không bỏ trống thời gian quá 6 tháng mà không giải thích.
3. Bằng cấp – chứng chỉ (免許・資格)
Ghi theo thứ tự lấy được, đủ tên chính thức: 「日本語能力試験 N2 合格」, 「普通自動車第一種運転免許 取得」, 「TOEIC 750点 取得」. Nếu đang học thi thì ghi 「○○ 取得に向けて勉強中」 – đây là điểm cộng thể hiện sự chủ động.
4. Lý do ứng tuyển (志望動機) – phần quyết định
Đây là phần nhà tuyển dụng đọc kỹ nhất. Công thức 3 đoạn:
- Tại sao ngành này – gắn với kinh nghiệm/kỹ năng của bạn.
- Tại sao công ty này – nêu 1 điểm cụ thể bạn tìm hiểu được (sản phẩm, triết lý, khu vực).
- Bạn đóng góp được gì – kỹ năng tiếng Nhật, chứng chỉ, tinh thần làm việc lâu dài.
Tránh câu chung chung như 「日本が好きだから」. Thay vào đó: 「貴社の〇〇事業に興味があり、ベトナムでの3年間の溶接経験を活かして貢献したいと考えております。」
5. Nguyện vọng (本人希望記入欄)
Nguyên tắc: 「貴社の規定に従います。」 (Theo quy định công ty). Chỉ ghi điều kiện thực sự cần thiết như ca làm không thể nhận, ngày có thể bắt đầu.
Những lỗi khiến hồ sơ bị loại
| Lỗi | Cách sửa |
| Viết tắt (株), (高) | Viết đầy đủ 株式会社, 高等学校 |
| Dùng bút xóa, tẩy | Viết lại tờ mới hoặc dùng bản đánh máy |
| Bỏ trống 志望動機 | Viết tối thiểu 3–5 dòng |
| Ngày tháng không thống nhất | Chọn 1 kiểu lịch cho cả hồ sơ |
| Email thiếu nghiêm túc (cutegirl99@...) | Dùng email tên thật |
👉 Bạn có thể tạo 履歴書 song ngữ đúng chuẩn, xuất PDF/Word miễn phí tại Tạo CV JinzaiWork.
Tokutei Ginou 2026: Điều kiện, ngành nghề và cách chuyển đổi visa
JinzaiWork · Cập nhật 2026 · 7 phút đọc · Thông tin tham khảo, hãy kiểm tra quy định mới nhất tại Cục Xuất nhập cảnh (出入国在留管理庁)
Kỹ năng đặc định (特定技能 – Tokutei Ginou) là tư cách lưu trú cho phép người nước ngoài làm việc chính thức tại Nhật trong các ngành thiếu lao động. Đây hiện là con đường phổ biến nhất cho người Việt sau khi kết thúc thực tập sinh hoặc du học.
Tokutei Ginou số 1 (特定技能1号)
- Thời hạn: tổng tối đa 5 năm (gia hạn 1 năm / 6 tháng / 4 tháng mỗi lần).
- Điều kiện: đỗ kỳ thi kỹ năng ngành + tiếng Nhật JLPT N4 trở lên hoặc JFT-Basic. Thực tập sinh hoàn thành tốt 3 năm cùng ngành được miễn cả 2 kỳ thi.
- Gia đình: về nguyên tắc không được bảo lãnh vợ/chồng, con.
- Chuyển việc: được phép chuyển công ty trong cùng ngành (cần làm thủ tục đổi tư cách).
Tokutei Ginou số 2 (特定技能2号)
- Không giới hạn số lần gia hạn → có thể xin vĩnh trú sau này.
- Được bảo lãnh gia đình sang Nhật.
- Điều kiện: đỗ kỳ thi kỹ năng số 2 (trình độ thục luyện) + kinh nghiệm giám sát/thực tế theo từng ngành. Từ 2023 đã mở rộng cho hầu hết các ngành (trừ điều dưỡng – có lộ trình 介護福祉士 riêng).
Các ngành tiếp nhận (2026)
| Ngành | Ghi chú |
| Điều dưỡng (介護) | Nhu cầu lớn nhất, có thêm kỳ thi tiếng Nhật điều dưỡng |
| Vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング) | |
| Chế tạo sản phẩm công nghiệp (工業製品製造業) | Gộp cơ khí, điện – điện tử, vật liệu |
| Xây dựng (建設) | Lương cao, phải tham gia hệ thống CCUS |
| Đóng tàu (造船・舶用工業) | |
| Sửa chữa ô tô (自動車整備) | |
| Hàng không (航空) | Bốc dỡ mặt đất, bảo dưỡng |
| Lưu trú – khách sạn (宿泊) | |
| Nông nghiệp / Ngư nghiệp (農業・漁業) | Có thể làm theo mùa qua công ty phái cử |
| Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業) | Số người Việt đông nhất |
| Nhà hàng (外食業) | |
| Vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp, gỗ | 4 ngành mới bổ sung 2024 |
Lộ trình chuyển đổi phổ biến
- Thực tập sinh 3 năm → Tokutei 1: xin giấy 評価調書 từ công ty cũ/nghiệp đoàn, không cần thi, có thể đổi sang công ty khác cùng ngành.
- Du học sinh → Tokutei 1: thi kỹ năng ngành (tổ chức trong Nhật, nhiều đợt/năm) + có N4/JFT. Lưu ý phải đóng đủ thuế, bảo hiểm khi đi học – Cục kiểm tra rất kỹ.
- Tokutei 1 → Tokutei 2: tích lũy 2–3 năm kinh nghiệm, thi 2号 → lộ trình vĩnh trú.
⚠️ Phí môi giới: công ty tiếp nhận không được thu tiền từ người lao động. Nếu bị đòi "phí giữ chỗ" hàng chục vạn yên, hãy cảnh giác. Tổ chức hỗ trợ đăng ký (登録支援機関) chỉ được thu phí từ doanh nghiệp.
👉 Xem các đơn hàng Tokutei Ginou đang tuyển tại JinzaiWork – Tokutei Ginou.
10 câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật thường gặp và cách trả lời
JinzaiWork · 8 phút đọc
Phỏng vấn với công ty Nhật thường kéo dài 30–45 phút, đánh giá thái độ và sự phù hợp nhiều hơn kỹ năng. Hãy chuẩn bị sẵn câu trả lời ngắn (30–60 giây) cho 10 câu dưới đây.
1. 自己紹介をお願いします。(Hãy giới thiệu bản thân)
Tên – quê – học vấn/kinh nghiệm chính – lý do đến Nhật – 1 câu kết. Không quá 1 phút. 「グエン・ヴァン・アと申します。ベトナムのハノイ出身で、〇〇大学で機械工学を学びました。卒業後3年間、△△社で生産管理を担当しておりました。本日はよろしくお願いいたします。」
2. 志望動機を教えてください。(Lý do ứng tuyển)
Dùng đúng 3 đoạn như trong 履歴書; nêu điểm cụ thể về công ty. Tuyệt đối không nói lý do chính là lương.
3. 長所と短所は何ですか。(Điểm mạnh, điểm yếu)
Điểm mạnh kèm ví dụ; điểm yếu đi kèm cách khắc phục: 「短所は慎重すぎることですが、優先順位を決めて期限内に終わらせるよう心がけています。」
4. 前職を辞めた理由は?(Lý do nghỉ việc cũ)
Không nói xấu công ty cũ. Hướng về tương lai: muốn phát triển kỹ năng, muốn làm lâu dài ở ngành này.
5. 日本語はどのくらい話せますか。
Nêu chứng chỉ + khả năng thực tế: 「N3を持っています。日常会話と業務の指示は問題なく理解できます。専門用語はまだ勉強中です。」
6. いつから働けますか。(Khi nào bắt đầu được)
Nêu ngày cụ thể, tính cả thời gian đổi visa (thường 1–2 tháng).
7. 残業や休日出勤はできますか。(Có làm thêm giờ được không)
Trả lời tích cực nhưng thực tế: 「はい、業務に必要であれば対応いたします。」
8. 何年くらい日本で働きたいですか。(Muốn làm ở Nhật bao lâu)
Công ty Nhật ưu tiên người làm lâu dài. 「できるだけ長く働きたいと考えています。将来は特定技能2号や永住も目指したいです。」
9. ストレスをどう解消しますか。
Câu hỏi kiểm tra sức khỏe tinh thần. Nêu sở thích lành mạnh: thể thao, nấu ăn, gọi điện về nhà.
10. 何か質問はありますか。(Có câu hỏi gì không)
Luôn hỏi 1–2 câu về công việc, đào tạo, đồng nghiệp người Việt. Hỏi về lương thưởng nên để cuối và nhẹ nhàng. Không hỏi thì bị đánh giá thiếu quan tâm.
Quy tắc ứng xử
- Gõ cửa 3 lần, 「失礼します」 trước khi vào; chỉ ngồi khi được mời 「どうぞお掛けください」.
- Vest tối màu, giày sạch, không nước hoa nồng. Phỏng vấn online: nền gọn, camera ngang mắt, mở webcam từ đầu.
- Kết thúc: 「本日はお時間をいただき、ありがとうございました。」 rồi cúi chào.
👉 Luyện tiếng Nhật mỗi ngày với Học tiếng Nhật & thi thử JLPT trên JinzaiWork.
Lương và chi phí sinh hoạt tại Nhật: thực tế còn dư bao nhiêu?
JinzaiWork · 5 phút đọc · Số liệu tham khảo, khác nhau theo vùng và công ty
Lương theo loại visa (tham khảo)
| Loại | Lương gộp/tháng | Ghi chú |
| Thực tập sinh | ¥160,000 – ¥200,000 | Theo lương tối thiểu vùng × giờ |
| Tokutei Ginou 1 | ¥190,000 – ¥260,000 | Bằng người Nhật cùng vị trí |
| Kỹ sư (技人国) | ¥230,000 – ¥350,000 | IT/cơ khí cao hơn |
| Baito du học sinh | ¥1,050 – ¥1,400/giờ | Tối đa 28 giờ/tuần |
Các khoản bị trừ (khoảng 15–20%)
- Bảo hiểm y tế (健康保険) + hưu trí (厚生年金): ~14% chia đôi với công ty → bạn chịu ~¥25,000–35,000.
- Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険): 0.6%.
- Thuế thu nhập (所得税): 2–5% năm đầu.
- Thuế cư trú (住民税): từ năm thứ 2, ~¥8,000–15,000/tháng – nhiều bạn bất ngờ khi lương "giảm" năm 2.
Chi phí sống 1 người (ngoài Tokyo)
| Khoản | Tháng |
|---|
| Ký túc xá / nhà công ty | ¥20,000 – ¥40,000 |
| Thuê nhà riêng (1K) | ¥45,000 – ¥70,000 (Tokyo ¥70,000+) |
| Ăn uống tự nấu | ¥30,000 – ¥40,000 |
| Điện, gas, nước, internet | ¥12,000 – ¥18,000 |
| Điện thoại (SIM giá rẻ) | ¥2,000 – ¥3,500 |
Ví dụ Tokutei lương gộp ¥220,000, ở ký túc xá: sau trừ bảo hiểm–thuế còn ~¥185,000, chi tiêu ~¥85,000 → dư khoảng ¥100,000/tháng nếu sinh hoạt tiết kiệm.
💡 Khi đọc tin tuyển dụng, hãy phân biệt 基本給 (lương cơ bản) và 手当 (phụ cấp). Tiền tăng ca 残業代 phải trả ≥ 125% lương giờ. Hoàn thuế cuối năm (年末調整) và khấu trừ người phụ thuộc ở Việt Nam có thể giúp bạn nhận lại vài vạn yên.
👉 So sánh lương các đơn hàng đang tuyển tại Tin tuyển dụng (có sắp xếp theo lương).